Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22,910.00 22,940.00 23,140.00
EUR EURO 27,038.68 27,311.80 28,451.24
GBP POUND STERLING 31,578.01 31,896.98 32,896.99
HKD HONGKONG DOLLAR 2,893.33 2,922.56 3,014.18
JPY YEN 204.11 206.17 214.77
CHF SWISS FRANC 24,757.64 25,007.72 25,791.75
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,378.58 17,554.12 18,104.46
CAD CANADIAN DOLLAR 18,544.74 18,732.06 19,319.33
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,868.72 17,039.11 17,573.31
THB THAILAND BAHT 650.57 722.86 750.01
Lưu ý: Dữ liệu cập nhật từ vietcombank.com.vn.