Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23,060.00 23,090.00 23,270.00
EUR EURO 26,731.23 27,001.24 28,094.56
GBP POUND STERLING 29,277.60 29,573.33 30,500.35
HKD HONGKONG DOLLAR 2,916.04 2,945.49 3,037.83
JPY YEN 214.08 216.24 225.30
CHF SWISS FRANC 24,935.79 25,187.67 25,977.21
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,956.04 16,117.21 16,622.43
CAD CANADIAN DOLLAR 17,234.28 17,408.36 17,954.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,672.31 16,840.71 17,368.61
THB THAILAND BAHT 656.34 729.26 756.65
Lưu ý: Dữ liệu cập nhật từ vietcombank.com.vn.