Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22,625.00 22,655.00 22,855.00
EUR EURO 25,784.00 26,044.45 27,205.31
GBP POUND STERLING 30,588.14 30,897.12 31,866.14
HKD HONGKONG DOLLAR 2,853.24 2,882.06 2,972.45
JPY YEN 193.79 195.74 204.96
CHF SWISS FRANC 24,166.43 24,410.53 25,176.12
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,559.43 16,726.70 17,251.29
CAD CANADIAN DOLLAR 17,937.24 18,118.42 18,686.67
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,475.88 16,642.31 17,164.26
THB THAILAND BAHT 602.05 668.95 694.08
Lưu ý: Dữ liệu cập nhật từ vietcombank.com.vn.